脚不沾地
jiǎo bù zhān dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. feet not touching the ground (idiom)
- 2. to run like the wind
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.