脚不点地
jiǎo bù diǎn dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 腳不沾地|脚不沾地[jiǎo bù zhān dì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.