脚踏
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bàn đạp
Từ chứa 脚踏
(phương ngữ) xe máy
nghĩa đen: đứng mỗi chân trên một thuyền khác nhau (thành ngữ)
đứng núi này trông núi nọ
có chân đạp đất vững chắc (thành ngữ); thực tế, không viển vông
bàn đạp
hi-hat (bộ phận của bộ trống)