脚踏板
jiǎo tà bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pedal
- 2. treadle
- 3. (motor scooter) floorboard
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.