脱产
tuō chǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoát ly sản xuất (để làm nhiệm vụ khác)
- 2. nghỉ việc (để học tập hoặc làm công việc khác)
- 3. thanh lý tài sản
- 4. chuyển nhượng tài sản (để tránh trách nhiệm pháp lý)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập