Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脱咖啡因

tuō kā fēi yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. decaffeinated
  2. 2. decaf
  3. 3. see also 無咖啡因|无咖啡因[wú kā fēi yīn]