Định nghĩa
- 1. cà phê
- 2. hạng
- 3. loại
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 咖
cà phê
hạng A
cà phê cappuccino
cà phê hòa tan
cà ri
bột kem cà phê
caffein
bình pha cà phê
quán cà phê
quán cà phê
quán cà phê
quán cà phê
máy pha cà phê
màu cà phê
hạt cà phê
quán cà phê
cà ri
bột cà ri
người có ảnh hưởng
kẻ lập dị
cà phê espresso
cà phê sữa
cà phê mocha
cà phê espresso
ugali
không chứa caffein
Luckin Coffee, chuỗi cửa hàng cà phê thành lập tại Bắc Kinh năm 2017
đã khử caffein
cà phê chồn
cà phê hòa tan