Bỏ qua đến nội dung

脱缰野马

tuō jiāng yě mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngựa hoang thoát cương (ẩn dụ cho điều gì đó chạy lung tung)