Bỏ qua đến nội dung

野马

yě mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. feral horse
  2. 2. free-roaming horse
  3. 3. wild horse

Từ cấu thành 野马