膀大腰圆
bǎng dà yāo yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tall and strong
- 2. burly
- 3. beefy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.