Định nghĩa
- 1. vai
- 2. cánh tay trên
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 膊
cánh tay
ở trần
xắn tay áo lên
túi đeo vai
vai
kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
khuỷu tay
xem 胳膊肘
xem 胳膊肘朝外拐
khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ)
cánh tay
cởi trần đến thắt lưng
trần mình
nghĩa đen: xông trận với thân trần (thành ngữ)