胳膊肘往外拐

gē bo zhǒu wǎng wài guǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 胳膊肘朝外拐[gē bo zhǒu cháo wài guǎi]