胳膊肘朝外拐
gē bo zhǒu cháo wài guǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: đứng về phía người ngoài thay vì người nhà mình