Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

自作自受

zì zuò zì shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reap what one has sown (idiom)
  2. 2. to stew in one's own juice

Câu ví dụ

Hiển thị 1
自作自受
Nguồn: Tatoeba.org (ID 728754)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.