自力更生

zì lì gēng shēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. regeneration through one's own effort (idiom)
  2. 2. self-reliance