自取灭亡
zì qǔ miè wáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to court disaster (idiom)
- 2. to dig one's own grave
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.