Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

自有

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zì yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (I, they etc) of course have (a plan, a way etc)
  2. 2. one's own (apartment, brand etc)

Từ chứa 自有

儿孙自有儿孙福
ér sūn zì yǒu ér sūn fú

younger generations will do all right on their own (idiom)

吉人自有天相
jí rén zì yǒu tiān xiàng

Heaven helps the worthy (idiom)

强中自有强中手
qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu

(idiom) however strong you are, there is always someone stronger

是非自有公论
shì fēi zì yǒu gōng lùn

to determine right and wrong based on public opinion (idiom)

书中自有黄金屋,书中自有颜如玉
shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū , shū zhōng zì yǒu yán rú yù

lit. in books are sumptuous houses and graceful ladies (proverb)

自有品牌
zì yǒu pǐn pái

private brand

车到山前自有路
chē dào shān qián zì yǒu lù

see 車到山前必有路|车到山前必有路[chē dào shān qián bì yǒu lù]

Từ cấu thành 自有

有
yǒu

to have; there is

自
zì

self

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.