儿孙自有儿孙福
ér sūn zì yǒu ér sūn fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con cháu tự có phúc của con cháu