舌尖后音
shé jiān hòu yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. retroflex sound (e.g. in Mandarin zh, ch, sh, r)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.