Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

舍生忘死

shě shēng wàng sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bravery with no thought of personal safety (idiom); risking life and limb
  2. 2. undaunted by perils