Bỏ qua đến nội dung

舍车保帅

shě jū bǎo shuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rook sacrifice to save the king (in Chinese chess); fig. to protect a senior figure by blaming an underling
  2. 2. to pass the buck