Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. múa kiếm
Từ chứa 舞剑
项庄舞剑
xiàng zhuāng wǔ jiàn
Hạng Trang múa kiếm, ý đồ nhằm vào Lưu Bang (thành ngữ, chỉ âm mưu giết Lưu Bang trong yến tiệc Hồng Môn năm 206 TCN)
项庄舞剑,志在沛公
xiàng zhuāng wǔ jiàn , zhì zài pèi gōng
xem 項莊舞劍,意在沛公|项庄舞剑,意在沛公
项庄舞剑,意在沛公
xiàng zhuāng wǔ jiàn , yì zài pèi gōng
múa kiếm Hạng Trang, ý tại Bái Công; chỉ mưu đồ giết Lưu Bang năm 206 TCN trong tiệc Hồng Môn