舞剑
wǔ jiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. múa kiếm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 119,99 US$
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 舞剑
项庄舞剑
xiàng zhuāng wǔ jiàn
Hạng Trang múa kiếm, ý đồ nhằm vào Lưu Bang (thành ngữ, chỉ âm mưu giết Lưu Bang trong yến tiệc Hồng Môn năm 206 TCN)
项庄舞剑,志在沛公
xiàng zhuāng wǔ jiàn , zhì zài pèi gōng
xem 項莊舞劍,意在沛公|项庄舞剑,意在沛公
项庄舞剑,意在沛公
xiàng zhuāng wǔ jiàn , yì zài pèi gōng
múa kiếm Hạng Trang, ý tại Bái Công; chỉ mưu đồ giết Lưu Bang năm 206 TCN trong tiệc Hồng Môn