Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

舰载

jiàn zài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shipboard (radar system etc)
  2. 2. ship-based
  3. 3. carrier-based (aircraft)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
舰载
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2038561)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.