Bỏ qua đến nội dung

jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến hạm

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
载机
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2038561)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 舰

舰艇
jiàn tǐng

tàu chiến

军舰
jūn jiàn

tàu chiến

主力舰
zhǔ lì jiàn

thiết giáp hạm

布雷舰
bù léi jiàn

tàu rải thủy lôi

兵舰
bīng jiàn

chiến hạm

北海舰队
běi hǎi jiàn duì

Hạm đội Biển Bắc

南海舰队
nán hǎi jiàn duì

Hạm đội Biển Đông

反舰导弹
fǎn jiàn dǎo dàn

tên lửa chống hạm

反舰艇
fǎn jiàn tǐng

chống tàu chiến

反舰艇巡航导弹
fǎn jiàn tǐng xún háng dǎo dàn

tên lửa hành trình chống hạm

小军舰鸟
xiǎo jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiến hạm lớn (Fregata minor)

巡洋舰
xún yáng jiàn

tàu tuần dương (chiến hạm)

战列舰
zhàn liè jiàn

thiết giáp hạm

战舰
zhàn jiàn

thiết giáp hạm

战斗舰
zhàn dòu jiàn

chiến hạm

扫雷舰
sǎo léi jiàn

tàu quét mìn

旗舰
qí jiàn

soái hạm

旗舰店
qí jiàn diàn

cửa hàng chính (flagship store)

东海舰队
dōng hǎi jiàn duì

Hạm đội Biển Đông

核动力航空母舰
hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân

潜舰
qián jiàn

tàu ngầm

炮舰
pào jiàn

pháo hạm

登陆舰
dēng lù jiàn

tàu đổ bộ

白斑军舰鸟
bái bān jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiến hạm nhỏ (Fregata ariel)

白腹军舰鸟
bái fù jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiến hạm Giáng Sinh (Fregata andrewsi)

破冰舰
pò bīng jiàn

tàu phá băng

空中炮舰
kōng zhōng pào jiàn

pháo hạm (máy bay)

联合舰队
lián hé jiàn duì

hạm đội liên hợp

航空母舰
háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay

航空母舰战斗群
háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

nhóm tiên phong trên tàu sân bay (CBVG)

航舰
háng jiàn

tàu sân bay

船舰
chuán jiàn

tàu chiến

舰岛
jiàn dǎo

đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, nằm ở phía mạn phải của boong tàu)

舰桥
jiàn qiáo

cầu tàu

舰船
jiàn chuán

tàu chiến

舰载
jiàn zài

trên tàu (hệ thống radar v.v.)

舰载机
jiàn zài jī

máy bay trên tàu sân bay

舰长
jiàn zhǎng

chỉ huy

舰队
jiàn duì

hạm đội

舰只
jiàn zhī

chiến hạm

舰首
jiàn shǒu

mũi tàu chiến

卫舰
wèi jiàn

tàu hộ tống (chiến hạm)

补给舰
bǔ jǐ jiàn

tàu tiếp liệu

护航舰
hù háng jiàn

tàu hộ tống

护卫舰
hù wèi jiàn

tàu hộ vệ

运输舰
yùn shū jiàn

tàu vận tải

铁甲舰
tiě jiǎ jiàn

tàu bọc thép

驱逐舰
qū zhú jiàn

tàu khu trục (chiến hạm)

斗舰
dòu jiàn

chiến hạm