舰载机

jiàn zài jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carrier-based aircraft

Câu ví dụ

Hiển thị 1
舰载机
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2038561)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.