Bỏ qua đến nội dung

船上交货

chuán shàng jiāo huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)