Bỏ qua đến nội dung

反舰艇巡航导弹

fǎn jiàn tǐng xún háng dǎo dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tên lửa hành trình chống hạm