Bỏ qua đến nội dung

sōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Measure word Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con tàu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

15 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
轮船在海上航行。
帆船在海上航行。
船很大。
舰艇很大。
潜艇潜入水中。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.