艘
sōu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con tàu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
15 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5那 艘 轮船在海上航行。
那 艘 帆船在海上航行。
这 艘 船很大。
这 艘 舰艇很大。
那 艘 潜艇潜入水中。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.