色彩缤纷
sè cǎi bīn fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 五彩繽紛|五彩缤纷[wǔ cǎi bīn fēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.