艺术品
yì shù pǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. art piece
- 2. work of art
- 3. CL:件[jiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.