Bỏ qua đến nội dung

芝兰之室

zhī lán zhī shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng thơm với xương bồ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở nơi giàu sang và dễ chịu