花露水
huā lù shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. perfumed toilet water
- 2. eau de cologne
- 3. floral water
- 4. hydrosol
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.