苏必利尔湖
sū bì lì ěr hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lake Superior, one of the Great Lakes 五大湖[wǔ dà hú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.