Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

苏维埃

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sū wéi āi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Soviet (council)

Từ chứa 苏维埃

中华苏维埃共和国
zhōng huá sū wéi āi gòng hé guó

Chinese Soviet Republic (1931-1937)

苏维埃俄国
sū wéi āi é guó

Soviet Russia (1917-1991)

苏维埃社会主义共和国联盟
sū wéi āi shè huì zhǔ yì gòng hé guó lián méng

Union of Soviet Socialist Republics (USSR), 1922-1991

苏联最高苏维埃
sū lián zuì gāo sū wéi āi

Supreme Soviet

Từ cấu thành 苏维埃

埃
āi

dust

维
wéi

to preserve

苏
sū

Perilla frutescens (Chinese basil or wild red basil)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.