苏维埃社会主义共和国联盟
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (USSR), 1922-1991
Từ cấu thành 苏维埃社会主义共和国联盟
chủ
chủ nghĩa
chung
cộng hòa
và
hòa
hòa
trộn
trộn
quốc gia
kế toán
xã
xã hội
chủ nghĩa xã hội
liên minh
có thể
cộng hòa
bụi
lời thề
giữ gìn
nghĩa, chính nghĩa
liên minh
tía tô (Perilla frutescens)
Xô viết (hội đồng)