苦不堪言
kǔ bù kān yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to suffer unspeakable misery
- 2. indescribably painful
- 3. hellish
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.