Bỏ qua đến nội dung

苦不堪言

kǔ bù kān yán
#36791

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suffer unspeakable misery
  2. 2. indescribably painful
  3. 3. hellish