苦口

kǔ kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. bitter taste (cf good medicine tastes bitter 良藥苦口|良药苦口)
  2. 2. fig. earnestly (of warning, advice)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
良藥 苦口
Nguồn: Tatoeba.org (ID 728686)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 苦口