苦口婆心
kǔ kǒu pó xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. earnest and well-meaning advice (idiom); to persuade patiently
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.