Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

英石

yīng shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ornamental limestone rock (供石[gōng shí]) from Yingde 英德[yīng dé], Guangdong