Bỏ qua đến nội dung

莎拉波娃

shā lā bō wá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sharapova (nữ vận động viên quần vợt người Nga)