Bỏ qua đến nội dung

菲尔兹奖

fēi ěr zī jiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Huy chương Fields (giải thưởng toán học, tương đương gần với giải Nobel)