Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

营养不良

yíng yǎng bù liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. malnutrition
  2. 2. undernourishment
  3. 3. deficiency disease
  4. 4. dystrophy