Bỏ qua đến nội dung

营养品

yíng yǎng pǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất dinh dưỡng
  2. 2. dưỡng chất