Bỏ qua đến nội dung

萨尔达

sà ěr dá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao)