葛优躺
gě yōu tǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 北京癱|北京瘫[běi jīng tān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.