Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

葡萄糖胺

pú tao táng àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glucosamine (C6H13NO5)
  2. 2. also written 氨基葡萄糖