Bỏ qua đến nội dung

蒹葭倚玉

jiān jiā yǐ yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树