蓬荜生辉

péng bì shēng huī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Your presence brings light to my humble dwelling
  2. 2. see also 蓬蓽生光|蓬荜生光[péng bì shēng guāng]