蕹
wèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ăn ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
16 nét