蕹菜

wèng cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water spinach
  2. 2. ong choy
  3. 3. swamp cabbage
  4. 4. water convolvulus
  5. 5. water morning-glory
  6. 6. Ipomoea aquatica (botany)